4 ví dụ về chuyển đổi số trong y tế giúp ích cho người bệnh

Trong thời đại ngày nay, việc áp dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số đã đem lại nhiều lợi ích quan trọng cho lĩnh vực y tế. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe mà còn tạo ra sự tiện lợi cho bệnh nhân và nâng cao hiệu suất hoạt động của các cơ sở y tế. 

Trong bài viết này, hãy cùng Beetechsoft tìm hiểu 4 ví dụ về chuyển đổi số trong y tế đã thay đổi hoạt động của các cơ sở khám chữa bệnh như thế nào và mang lại những lợi ích gì đối với cả bệnh nhân và ngành y tế tại Việt Nam.


Hệ thống hồ sơ y tế điện tử cho phép bác sĩ và nhân viên y tế dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin về bệnh nhân.

1. Hệ thống hồ sơ y tế điện tử

Ví dụ về chuyển đổi số trong y tế đầu tiên chính là việc tạo ra hồ sơ y tế điện tử cho từng bệnh nhân giúp các bác sĩ và nhân viên y tế dễ dàng truy cập thông tin khám bệnh của bệnh nhân một cách nhanh chóng và chính xác. 

>>>>> Xem thêm:

Điều này cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh tốt hơn, đồng thời giúp bệnh nhân theo dõi sức khỏe của chính mình một cách hiệu quả. Hệ thống hồ sơ y tế điện tử là một ví dụ về chuyển đổi số trong y tế đã được áp dụng từ khoảng cuối thập niên 2000 tại Việt Nam. 

Ưu điểm:

  • Dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin: Điều này giúp tăng cường tính chính xác và hiệu quả trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh.
  • Giảm rủi ro sai sót: Bằng cách sử dụng hồ sơ y tế điện tử, rủi ro sai sót do việc viết sai hoặc đọc sai tên thuốc và liều lượng được giảm đáng kể, bác sĩ sẽ không cần nhớ quá nhiều thông tin.
  • Tiết kiệm thời gian và giấy tờ: Không cần phải xử lý và lưu trữ hàng ngàn hồ sơ giấy tờ, hệ thống này giúp tiết kiệm thời gian và không gian lưu trữ. Sẽ không còn cảnh người bệnh cầm trên tay cả tập hồ sơ, tài liệu, phim chụp hay thậm chí là cả hoá đơn thanh toán và đơn thuốc.

Nhược điểm:

  • Bảo mật và quyền riêng tư: Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư của thông tin y tế là một thách thức. Cần đảm bảo rằng dữ liệu bệnh nhân được bảo vệ chặt chẽ để tránh sự xâm phạm và lộ thông tin cá nhân.

    • Cơ sở hạ tầng và đào tạo: Để triển khai hệ thống hồ sơ y tế điện tử, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân viên y tế để sử dụng nó hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự đầu tư tài chính và thời gian.

      • Khả năng tương thích: Các hệ thống hồ sơ y tế điện tử khác nhau có thể không tương thích với nhau, làm cho việc chia sẻ thông tin giữa các cơ sở y tế khó khăn hơn. Thông tin người bệnh không truy cập được ở cơ sở y tế khác với nơi khám bệnh ban đầu.

      Hệ thống hồ sơ y tế điện tử có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc y tế, tăng tính hiệu quả và giảm rủi ro sai sót, nhưng cần được triển khai và quản lý một cách cẩn thận để đảm bảo rằng tất cả các vấn đề liên quan đến bảo mật và quyền riêng tư được xem xét và giải quyết.


      Telemedicine (Y tế từ xa) được coi là một ví dụ về chuyển đổi số trong y tế đầy tiềm năng tại  Việt Nam.

      2. Telemedicine (Y tế từ xa)

      Các dịch vụ y tế từ xa, như tư vấn và khám bệnh trực tuyến, giúp người dân ở các vùng xa xôi, hẻo lánh tiếp cận dịch vụ y tế một cách dễ dàng hơn. Điều này có thể giảm được thời gian và chi phí di chuyển đến bệnh viện và cung cấp sự tiện lợi cho người bệnh. Bên cạnh đó đây cũng là giải pháp hữu hiệu cho việc quá tải khám chữa bệnh tại các tuyến trung ương.

      Telemedicine (Y tế từ xa) được coi là một ví dụ về chuyển đổi số trong y tế đầy tiềm năng tại  Việt Nam. Hiện nay, có rất nhiều bệnh viện lớn, trong đó có các bệnh viện quốc tế, tư nhân đầu tư hệ thống y tế từ xa, khiến cho không chỉ bác sĩ mà cả bệnh nhân tiết kiệm được thời gian và công sức.

      Ưu điểm:

      • Tiện lợi cho bệnh nhân: Telemedicine giúp bệnh nhân có thể tiếp cận dịch vụ y tế từ xa một cách dễ dàng, giảm bớt thời gian và công sức di chuyển đến bệnh viện hoặc phòng khám. Việc khám chữa bệnh kịp thời, đúng lịch, giảm thiểu các nguy cơ không đáng có.

      • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Bệnh nhân không cần xếp hàng và chờ đợi lâu tại các cơ sở y tế truyền thống, không phải di chuyển từ phòng khám này sang phòng khám kia, điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển.

      • Tiếp cận cho các vùng xa xôi: Telemedicine cho phép người dân ở các vùng sâu, vùng xa, hẻo lánh tiếp cận dịch vụ y tế mà không cần phải di chuyển quãng đường xa.

      • Tăng cường kiến thức và hỗ trợ đào tạo: Các chuyên gia y tế có thể chia sẻ kiến thức và kỹ năng của họ thông qua Telemedicine, giúp đào tạo và nâng cao kiến thức y tế.

      Nhược điểm:

      • Kết nối internet và công nghệ: Telemedicine yêu cầu kết nối internet ổn định và thiết bị công nghệ thông tin, điều này có thể là một thách thức ở các vùng quê hẻo lánh, nơi có hạ tầng kém.

      • Chất lượng dịch vụ: Một số trường hợp yêu cầu kiểm tra và chẩn đoán trực tiếp thông qua việc khám lâm sàng. Telemedicine có thể không phù hợp cho những tình huống này.

      Telemedicine là một công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại Việt Nam, đặc biệt là trong những vùng có cơ sở hạ tầng y tế yếu. Tuy nhiên, việc triển khai cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh những sai sót.

      Một số ứng dụng cho phép người dùng kết nối với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế qua tin nhắn hoặc cuộc gọi video.

      3. Ví dụ về chuyển đổi số trong y tế: ứng dụng di động y tế

      Các ứng dụng di động y tế có thể giúp mọi người theo dõi sức khỏe cá nhân, lên lịch khám bệnh, nhắc nhở lấy thuốc và theo dõi tiến trình phục hồi sau khi điều trị. Điều này giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc quản lý sức khỏe.

      Đây cũng được coi là một công cụ hữu ích giúp người dùng theo dõi diễn biến bệnh và lưu giữ tiền sử bệnh tật trong những trường hợp cần thiết. 

      Ưu điểm:

      • Theo dõi sức khỏe cá nhân: Ứng dụng giúp người dùng ghi chép thông tin về cân nặng, chiều cao, mức độ hoạt động và tiêu thụ thức ăn. Điều này giúp họ theo dõi tiến trình giảm cân, tăng cường sức khỏe, hoặc duy trì một lối sống lành mạnh.

      • Nhắc nhở lấy thuốc và khám bệnh: Ứng dụng có thể thiết lập thông báo nhắc nhở để giúp người dùng không quên thời gian lấy thuốc và lịch khám bệnh định kỳ.

      • Thống kê và đánh giá: Người dùng có thể xem các biểu đồ và báo cáo về sức khỏe cá nhân của họ, từ đó đánh giá và điều chỉnh thói quen dựa trên dữ liệu.

      • Kết nối với chuyên gia y tế: Một số ứng dụng cho phép người dùng kết nối với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế qua tin nhắn hoặc cuộc gọi video để nhận được tư vấn và hướng dẫn trong trường hợp cần thiết.

      Nhược điểm:

      • Quá tự tin rằng ứng dụng có thể thay thế chuyên gia y tế: Một số người có thể tự tin quá mức vào thông tin từ ứng dụng và tự mình đưa ra các quyết định y tế mà không cần sự tư vấn của chuyên gia y tế.

      • Khả năng sử dụng công nghệ: Người dùng cần có smartphone hoặc thiết bị thông minh để sử dụng các ứng dụng này. Điều này có thể là một rào cản đối với những người lớn tuổi, không am hiểu công nghệ, hoặc các vùng xa xôi, hẻo lánh không có sẵn hạ tầng để sử dụng các thiết bị này.

      Ứng dụng di động cho quản lý sức khỏe có thể giúp người dùng theo dõi và cải thiện sức khỏe cá nhân của họ. Tuy nhiên, cần xem xét thật kỹ các vấn đề trước khi tiến hành triển khai rộng rãi trên toàn quốc.


      Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán là một phần quan trọng của cuộc cách mạng y tế và là 1 trong 4 ví dụ về chuyển đổi số trong y tế. 

      4. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán

      AI có khả năng phân tích và so sánh dữ liệu y tế từ hàng triệu hồ sơ bệnh án và hình ảnh y khoa. Sử dụng AI trong quá trình chẩn đoán có thể giúp tăng độ chính xác và tốc độ trong việc xác định các bệnh lý và gợi ý phương pháp điều trị phù hợp.

      Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán là một phần quan trọng của cuộc cách mạng y tế và là 1 trong 4 ví dụ về chuyển đổi số trong y tế. 

      Ưu điểm:

      • Tăng độ chính xác: AI có khả năng trích xuất và phân tích dữ liệu từ một số lượng cực lớn các hồ sơ bệnh án và phim chụp x-quang, giúp tăng độ chính xác trong việc chẩn đoán các bệnh lý và dự đoán diễn biến tiếp theo của bệnh.

      • Tự động hóa: AI có thể thực hiện nhiều công việc chẩn đoán một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn so với con người, giúp tiết kiệm thời gian và công sức của nhân viên y tế.

      • Dự đoán và phát hiện sớm: AI có thể phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh và dự đoán các nguy cơ bệnh lý, giúp bệnh nhân được điều trị kịp thời.

      • Sử dụng dữ liệu lớn: AI có thể xử lý và phân tích các tập dữ liệu lớn để tìm ra mẫu và xu hướng, giúp nghiên cứu y học và phát triển phương pháp điều trị mới.

      Nhược điểm:

      • Yêu cầu dữ liệu lớn và chất lượng: AI yêu cầu một lượng lớn dữ liệu y tế chất lượng để hoạt động hiệu quả. Nếu dữ liệu không đủ hoặc không chính xác, kết quả có thể không đáng tin cậy.

      • Độ tin cậy và quyền riêng tư: Cần đảm bảo rằng các hệ thống AI trong y tế tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về độ tin cậy và quyền riêng tư của dữ liệu bệnh nhân.

      • Khả năng hiểu biết giới hạn: AI có thể không hiểu biết về ngữ cảnh và tình huống y tế như con người, đặc biệt trong việc tương tác với bệnh nhân và gia đình họ.

      Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán y tế là một phần quan trọng trong việc cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Tuy nhiên, nên sử dụng AI đúng lúc, đúng chỗ vì suy cho cùng đây cũng chỉ là công cụ giúp con người cải thiện chất lượng cuộc sống, không thể thay thế hoàn toàn con người.

      Các ví dụ về chuyển đổi số trong y tế đã chứng minh sức mạnh của công nghệ trong việc nâng cao chất lượng và hiệu suất trong lĩnh vực y tế. Với sự tích hợp của hồ sơ y tế điện tử, Telemedicine, ứng dụng di động cho quản lý sức khỏe và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán, các phòng khám, bệnh viện tại Việt Nam đã và đang trở thành những nơi cung cấp dịch vụ y tế tốt hơn và tiện lợi hơn cho người dân. 

      Beetechsoft -  Make Things Easier

      Sở hữu đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động cùng với năng lực về công nghệ và sức mạnh tri thức, quy trình làm việc chuẩn quốc tế Beetechsoft đã và đang phát triển mạnh mẽ, đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách tốt nhất và hiệu quả nhất!

      Hãy liên hệ ngay với Beetechsoft để được tư vấn.

      Hà Nội: Tầng 4, Tòa nhà H10, Số 2 Ngõ 475 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội

      Hồ Chí Minh: Lầu 2 - số 25/7 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghé, Q.1

      Đà Nẵng: 233 Đống Đa, phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng

      Nhật Bản: 140-111 Tầng 3, tòa nhà Agora Oimachi, 1-6-3 Oi, Shinagawa-ku, Tokyo

      Hotline: (+84) 915 435 838 |  Email: info@beetechsoft.com